damn skippy

/dæm ˈskɪpi/
Thán từ
  1. (hơi thô tục, lóng) Thể hiện sự tán thành hoặc phấn khích.
    (mildly vulgar, slang) Expressing approval or excitement.
  2. (hơi thô tục, lóng) Biểu thị sự đồng ý mạnh mẽ.
    (mildly vulgar, slang) Expressing strong agreement.
🎬 Nghe “damn skippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish